động khoá nguồn phong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa động bị khóa, nguồn phong bị chặn: Cụm từ này mô tả một trạng thái bị cô lập, tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài, giống như cửa động bị khóa chặt và lối ra vào bị phong tỏa. Nó thường được dùng trong văn chương để diễn tả sự cô đơn, tĩnh lặng đến mức tuyệt đối hoặc một nơi hẻo lánh, không có dấu vết của sự sống hay hoạt động của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh vật nơi đây thật tĩnh mịch, như chốn động khoá nguồn phong. (Cảnh vật nơi đây thật yên tĩnh, như nơi cửa động bị khóa, nguồn gió bị chặn.)
- Sau biến cố, tâm hồn anh ấy khép kín, tựa hồ động khoá nguồn phong. (Sau biến cố, tâm hồn anh ấy khép kín, tựa như nơi cửa động bị khóa, nguồn gió bị chặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nơi động khoá nguồn phong": dùng để chỉ một địa điểm hẻo lánh, xa cách hẳn với sự ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống thường nhật.
- Anh ấy tìm đến một ngôi chùa trên núi, nơi động khoá nguồn phong, để tĩnh tâm. (Anh ấy tìm đến một ngôi chùa trên núi, nơi cửa động khóa, nguồn phong chặn, để tĩnh tâm.)
"Tâm trạng động khoá nguồn phong": dùng để diễn tả trạng thái tâm hồn đóng kín, không muốn giao tiếp hay chia sẻ với ai.
- Đừng để nỗi buồn khiến tâm trạng bạn trở nên động khoá nguồn phong. (Đừng để nỗi buồn khiến tâm trạng bạn trở nên như nơi cửa động khóa, nguồn phong chặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoá cửa động, đóng nẻo nguồn: Cách nói khác với ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc khóa chặt cửa động và đóng kín lối ra vào.
- Động tiên: chỉ nơi tiên ở, thường là cảnh đẹp nhưng cũng có thể hàm ý xa cách thế tục.
- Cô tịch: (tính từ) chỉ sự cô đơn, vắng vẻ, lặng lẽ.
Từ đồng nghĩa
- Hẻo lánh: (tính từ) chỉ nơi xa xôi, cách trở, ít người lui tới.
- U tịch: (tính từ) chỉ sự yên lặng, vắng vẻ, thường gợi cảm giác hơi âm u.
- Bế quan toả cảng: (thành ngữ) chỉ việc đóng cửa, không giao thiệp với bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Động đào nguyên: chỉ nơi đẹp đẽ, thanh bình, lý tưởng nhưng khó tìm và thường biệt lập.
- Núi cao vực thẳm: chỉ nơi hiểm trở, xa xôi và cách biệt.
- khoá cửa động, đóng nẻo nguồn